ừ ào
Định nghĩa
- Động từ:
- Trả lời một cách lấp liếm, không rõ ràng, né tránh sự thật: "ừ ào" chỉ hành động đáp lại bằng những lời mơ hồ, không dứt khoát, thường để tránh bị hỏi thêm hoặc để kết thúc câu chuyện một cách nhanh chóng.
- Dùng trong giao tiếp hàng ngày: Từ này mang sắc thái thân mật, đôi khi hơi tiêu cực, ám chỉ sự thiếu thành thật hoặc lười biếng trong trả lời.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta trả lời lấp liếm để kết thúc vấn đề, không giải thích rõ ràng.)
- (Đừng né tránh nữa, hãy trả lời một cách trung thực.)
- (Cô ấy chỉ đáp lại mơ hồ khi tôi hỏi về kế hoạch tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ừ ào cho xong chuyện": trả lời lấp liếm để chấm dứt một vấn đề không muốn bàn luận.
- Tôi hỏi mãi, cuối cùng nó chỉ ừ ào cho xong chuyện. (Tôi hỏi nhiều lần, cuối cùng nó chỉ trả lời mơ hồ để kết thúc.)
"ừ ừ ào ào": hình thức nhấn mạnh, chỉ việc trả lời rất lấp liếm, hoàn toàn né tránh.
- Khi bị chất vấn, hắn ta cứ ừ ừ ào ào, không chịu nói thật. (Khi bị hỏi gắt, hắn ta trả lời lấp liếm hoàn toàn, không chịu nói sự thật.)
Biến thể và từ gần giống
- Ừ ào (động từ, dạng cơ bản): trả lời lấp liếm.
- Ừ ừ ào ào (động từ, dạng láy): nhấn mạnh hơn, nghĩa là trả lời rất lấp liếm.
- Ừ hử (thán từ): tiếng đáp qua loa, không chú ý.
- Nó chỉ ừ hử cho có lệ. (Nó chỉ đáp qua loa cho xong.)
Từ đồng nghĩa
- Lấp liếm: trả lời mơ hồ, tránh nói rõ sự thật.
- Đừng lấp liếm, hãy nói thẳng. (Đừng trả lời mơ hồ, hãy nói thẳng thắn.)
- Né tránh: trốn tránh câu hỏi hoặc trách nhiệm.
- Anh ta luôn né tránh khi bị hỏi về chuyện đó. (Anh ta luôn tránh trả lời khi bị hỏi về vấn đề đó.)
- Đáp qua loa: trả lời không kỹ lưỡng, chỉ cho qua.
- Cô ấy đáp qua loa vài câu rồi bỏ đi. (Cô ấy trả lời sơ sài vài câu rồi rời đi.)
Thành ngữ liên quan
- Ừ ào cho qua: trả lời lấp liếm để kết thúc vấn đề một cách nhanh chóng.
- Không thể cứ ừ ào cho qua mãi được, phải giải quyết triệt để. (Không thể cứ trả lời lấp liếm để kết thúc mãi, phải giải quyết dứt điểm.)